công khoá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc nặng nhọc, vất vả: Chỉ những công việc đòi hỏi nhiều sức lực, sự cố gắng và thường gian khổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy đã trải qua bao công khoá mới có được thành quả như ngày hôm nay. (Ông ấy đã trải qua bao nhiêu công việc nặng nhọc mới có được thành quả như ngày hôm nay.)
- Công khoá của người nông dân trên đồng ruộng thật đáng kính trọng. (Công việc nặng nhọc của người nông dân trên đồng ruộng thật đáng kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chịu công khoá": gánh chịu, trải qua sự vất vả, nhọc nhằn.
- Muốn thành công, anh phải chịu công khoá nhiều hơn nữa. (Muốn thành công, anh phải trải qua sự vất vả nhiều hơn nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Công cán (danh từ): công việc, nhiệm vụ được giao (thường trong công vụ).
- Công sức (danh từ): sức lực bỏ ra để làm việc.
- Nhọc nhằn (tính từ/danh từ): cực nhọc, vất vả.
Từ đồng nghĩa
- Cực nhọc: rất nhọc nhằn, vất vả.
- Vất vả: khó khăn, tốn nhiều công sức.
- Gian khó: gian nan và khó khăn.
- Nhọc nhằn: cực nhọc, đầy khó khăn.
Từ trái nghĩa
- Nhàn hạ: rảnh rỗi, thanh nhàn.
- Nhàn nhã: thong thả, không vất vả.
- công khó nhọc